bachelor of arts in nursing
A student proudly holds her Bachelor of Arts in Nursing diploma at her graduation ceremony.
Cụm danh từ: Bachelor of Arts in Nursing (Cử nhân Khoa học Xã hội ngành Điều dưỡng) là một loại bằng cử nhân (bachelor's degree) trong lĩnh vực điều dưỡng (nursing). Khác với bằng Bachelor of Science in Nursing (BSN) thường tập trung nhiều hơn vào khoa học tự nhiên, bằng Bachelor of Arts in Nursing (BAN) nhấn mạnh vào các khía cạnh nhân văn, xã hội học, và giao tiếp trong chăm sóc sức khỏe, nhưng vẫn cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết để hành nghề điều dưỡng.
- (Cô ấy đã lấy bằng Cử nhân Khoa học Xã hội ngành Điều dưỡng và hiện làm y tá đã đăng ký tại một trung tâm y tế cộng đồng.)
- (Chương trình Cử nhân Khoa học Xã hội ngành Điều dưỡng bao gồm các khóa học về tâm lý học, xã hội học và giao tiếp, bên cạnh đào tạo lâm sàng.)
Bachelor of Arts in Nursing thường được viết tắt là BAN hoặc BA in Nursing.
- She completed her BA in Nursing with a focus on public health policy. (Cô ấy đã hoàn thành BAN với trọng tâm về chính sách y tế công cộng.)
Trong bối cảnh học thuật, cụm từ này có thể được dùng để phân biệt với các loại bằng cử nhân khác trong cùng lĩnh vực:
- Universities offer both a Bachelor of Arts in Nursing and a Bachelor of Science in Nursing to accommodate different career goals. (Các trường đại học cung cấp cả Cử nhân Khoa học Xã hội ngành Điều dưỡng và Cử nhân Khoa học ngành Điều dưỡng để phù hợp với các mục tiêu nghề nghiệp khác nhau.)
- Bachelor of Science in Nursing (BSN): Cử nhân Khoa học ngành Điều dưỡng – loại bằng phổ biến hơn, tập trung vào khoa học tự nhiên và kỹ thuật.
- Associate Degree in Nursing (ADN): Bằng Cao đẳng ngành Điều dưỡng – bằng cấp thấp hơn, thường yêu cầu 2 năm học.
- Registered Nurse (RN): Y tá đã đăng ký – chứng chỉ hành nghề, không phải bằng cấp.
- BA in Nursing: Cử nhân Nghệ thuật ngành Điều dưỡng (dịch sát nghĩa hơn).
- BAN: Viết tắt của Bachelor of Arts in Nursing.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.
Không có thành ngữ phổ biến chứa cụm từ này.